Gọi điện
Mr.Huy 0911 110 800
Gọi điện
Ms.Trang 0946 087 169
Zalo
Zalo OA TEKSOL
Chào mừng Quý khách hàng đã đến với TEKSOL Việt Nam ! Hàng ngàn sản phẩm công nghiệp chính hãng chất lượng cao đang chờ đón Quý khách lựa chọn ! Hotline 0911 110 800
Đang truy cập: 96 - Tổng truy cập : 124,982,731
  Trang nhất
THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG
Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Mitutoyo HH-411 810 -299-10 Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Mitutoyo HH-411 810 -299-10 Mã NSX: HH-411 810 -299-10
Thương hiệu, xuất xứ: MITUTOYO | Nhật Bản

Thời gian chuẩn bị hàng: 5 - 6 ngày
Bảo hành 12 tháng

Giá đã bao gồm chi phí hiệu chỉnh - kiểm định.
icon v red Giao hàng toàn quốc, miễn phí Hải Phòng

icon v red TEKSOL hoàn tiền 111% nếu hàng không chính hãng

icon v red Đầy đủ Chứng chỉ xuất xứ, Chứng chỉ chất lượng của hãng và Giấy kiểm định đo lường, hóa đơn VAT cho
HH-411 810 -299-10 Dụng cụ đo chính xác Số lượng: 100 Cái
Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Mitutoyo HH-411 810 -299-10
Mã sản phẩm: HH-411 810 -299-10
Hãng sản xuất: 
Mã NSX: HH-411 810 -299-10
Thương hiệu, xuất xứ: MITUTOYO | Nhật Bản

Thời gian chuẩn bị hàng: 5 - 6 ngày
Bảo hành 12 tháng

Giá đã bao gồm chi phí hiệu chỉnh - kiểm định.
icon v red Giao hàng toàn quốc, miễn phí Hải Phòng

icon v red TEKSOL hoàn tiền 111% nếu hàng không chính hãng

icon v red Đầy đủ Chứng chỉ xuất xứ, Chứng chỉ chất lượng của hãng và Giấy kiểm định đo lường, hóa đơn VAT cho
Giá bán: Liên hệ
(Giá đã bao gồm thuế VAT)
Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Mitutoyo HH-411 810 -299-10
 
Thông số kỹ thuật:
  • Hãng sản xuất : Mitutoyo - Nhật Bản
    Xuất xứ : Nhật bản 
    Bảo hành : 12 tháng 
    - Kiểu đầu đo : 
    kiểu D tiêu chuẩn 
    Ngoài ra : thiết bị tương thích với các đầu đo : 
    kiểu DC : cho những vách trong của chiếc ống (lựa chọn mua thêm)
    kiểu D+15 : cho bánh răng và ổ bi (lựa chọn mua thêm)
    kiểu DL : cho những cơ cấu hẹp như bánh răng nhỏ (lựa chọn mua thêm)
    - Hiển thị LCD đèn LED 7 thanh
    - Dải đo : 
    Leeb : 1-999HL , độ phân giải : 1HL
    Vickers : 43-950HV, độ phân giải : 1HV
    Brinell : 20-894HB, độ phân giải : 1HB
    Rockwell C : 19.3-68.2HRC, độ phân giải : 0.1HRC
    Rockwell B : 13.5-101.7HRB, độ phân giải : 0.1HRB
    Shore : 13.2-99.3HS, độ phân giải : 0.1HS
    Tensile streng : 499-1996MPa, độ phân giải : 1MPa
    - Chức năng : 
    + tự động bù góc, tính năng bù, tính năng phán đoán OK/NG, tính năng chuyển đổi. 
    + bộ nhớ : lưu 1800 giá trị 
    + hiển thị giá trị : trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất, 
    + chế độ tự động nghỉ, hiển thị số lần tác động
    - Mẫu thử cho phép : độ dày nhỏ nhất 5mm hoặc hơn, khối lượng 5kg hoặc hơn (khi khối lượng làm mẫu là 0.1kg hoặc hơn và nhỏ hơn 5kg, phải đặt cố định mới có thẻ thử được).
    Điểm kiểm tra : 5mm hoặc hơn từ mép của mẫu , 3mm hoặc hơn đến toàn bộ điểm kiểm tra.
    Độ bóng nhám bề mặt mẫu : Ra 10 um hoặc nhỏ hơn.
    - Đầu ra : RS 232C 
    - Nguồn cung cấp : 2 pin AA hoặc AC adaptor (chọn mua thêm)
    - Kích thước : 
    Màn hình : 70 x 110 x 35mm, trọng lượng 200g
    Đầu đo : ø28 x 175mm, (tip : ø22mm), trọng lượng 120g
    Cung cấp đi kèm gồm : Pin, HDSD, đầu đo kiểu D, khối chuẩn, cờ lê, chổi lau, cáp kết nối cảm biến
     
    Lựa chọn mua thêm : 
    264-504 : Digimatic Mini- Processor DP-1VR
    937387 : Connecting cable , For DP-1VR and display unit
    09EAA082 : Printer paper , For DP-1VR 10 rolls / set
    810-622 : Thermal printer , With a connecting cable for DPU-414
    19BAA157 : Printer paper , For DPU-414 (TP411-28CL)
    19BAA238 : Connecting cable , For PC and the display unit RS-232C (for DOS / V PC)
    526688 : AC adapter , For the display unit (AD908N) 1
    19BAA243 : Hardness test block : 880HLD (ø115mm, t33mm, 3.7kg)
    19BAA244 : Hardness test block : 830HLD (ø115mm, t33mm, 3.7kg)
    19BAA245 : Hardness test block : 730HLD (ø115mm, t33mm, 3.7kg)
    19BAA246 : Hardness test block : 620HLD (ø115mm, t33mm, 3.7kg)
    19BAA247 : Hardness test block : 520HLD (ø115mm, t33mm, 3.7kg)
    19BAA248 : Support ring , For convex surface of cylinder (R10-R20)
    19BAA249 : Support ring , For convex surface of cylinder (R14-R20)
    19BAA250 : Support ring , For convex surface of sphere (R10-R27.5)
    19BAA251 : Support ring , For concave surface of sphere (R13.5-R20)
    19BAA457 : Carbide ball , For D, DC, D+15 type impactors
    19BAA458 : Ball shaft , For DL type impactor
    810-287 : Impactor UD-411 , D : approx.ø28 x 175mm, 120g (tip:ø22mm)
    810-288 : Impactor UD-412 , DC : approx.ø22 x 85mm, 50g (tip:ø22mm)
    810-289 : Impactor UD-413 , D+15 : approx.ø28 x 190mm, 130g (tip width 11mm)
    810-290 : Impactor UD-414 , DL: approx.ø28 x 230mm, 140g (tip:ø4 mm)

local_phone HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Ms. Trang (Super Sales):0946 087 169
Ms. Diệu (Little girl):0948 150 724

Ms. Yến (Strong woman):0772 248 596
 
Quang Huy (Mr. Mít đặc):0911 110 800
 
Đình Thanh (Mr. Biết tuốt):0389 934 814
 
    Như ý nghĩa của tên gọi Technical Solution => TEKSOL, Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp TEKSOL Việt Nam mang đến giải pháp kĩ thuật Sáng tạo và hiệu quả cho khách hàng của mình là các nhà máy công nghiệp trên toàn Việt Nam.
    Sứ mệnh của chúng tôi là góp phần phát triển công nghiệp nước nhà với hai lĩnh vực thế mạnh là dịch vụ kĩ thuật Điện - Tự động hóa và Vật tư Thiết bị Công nghiệp chất lượng cao.
    Ấn tượng ban đầu của Khách hàng khi đến Webshop của TEKSOL đó là: Dải sản phẩm rộng, sự đồng hành của các nhãn hiệu lớn như hãng khóa an toàn Lockey, Master Lock, dụng cụ đo chính xác Mitutoyo Nhật Bản, hóa chất Threebond Nhật Bản, bơm màng YTS, khí nén Metal Work Italia.
    Tuy nhiên, sự khác biệt thực sự mà chúng tôi mang lại tới Khách hàng là ở tinh thần và hành động phục vụ Khách hàng một cách Chuyên nghiệp - Nhiệt tình - Tin cậy.
    Chúng tôi cam kết về sự hài lòng của Khách hàng về dịch vụ bán hàng, sự yên tâm về hàng hóa chính hãng 100%, luôn luôn đầy đủ hóa đơn VAT và chứng chỉ , hồ sơ bán hàng. Trân trọng cảm ơn Quý khách hàng!
DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP
TƯ VẤN NHIỆT TÌNH
ĐỐI TÁC TIN CẬY
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây